respiratory disease

respiratory disease

A patient with a respiratory disease uses an inhaler.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh hô hấp (respiratory disease) một loại bệnh ảnh hưởng đến hệ thống hô hấp, bao gồm các cơ quan như mũi, họng, khí quản, phế quản phổi. Bệnh này có thể gây khó khăn trong việc thở, ho, hoặc làm suy giảm chức năng trao đổi khí.

dụ sử dụng
  • (Hen suyễn một bệnh hô hấp phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.)
  • (Hút thuốc nguyên nhân chính gây ra các bệnh hô hấp mãn tính như viêm phế quản khí phế thũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Upper respiratory disease": bệnh hô hấp trên, thường ảnh hưởng đến mũi, họng, xoang.
    • The common cold is a mild upper respiratory disease. (Cảm lạnh thông thường một bệnh hô hấp trên nhẹ.)
  • "Lower respiratory disease": bệnh hô hấp dưới, ảnh hưởng đến phế quản phổi.
    • Pneumonia is a serious lower respiratory disease that requires medical treatment. (Viêm phổi một bệnh hô hấp dưới nghiêm trọng cần điều trị y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Respiratory (tính từ): thuộc về hô hấp.
    • The patient has a respiratory infection. (Bệnh nhân bị nhiễm trùng hô hấp.)
  • Disease (danh từ): bệnh tật, chứng bệnh.
    • Heart disease is different from respiratory disease. (Bệnh tim khác với bệnh hô hấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Lung disease: bệnh phổi (một dạng cụ thể của bệnh hô hấp).
    • Lung cancer is a severe lung disease. (Ung thư phổi một bệnh phổi nghiêm trọng.)
  • Breathing disorder: rối loạn hô hấp.
    • Sleep apnea is a breathing disorder that affects breathing during sleep. (Ngưng thở khi ngủ một rối loạn hô hấp ảnh hưởng đến việc thở trong khi ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Contract a respiratory disease: mắc bệnh hô hấp.
    • Many people contract a respiratory disease during the flu season. (Nhiều người mắc bệnh hô hấp trong mùa cúm.)
  • Suffer from a respiratory disease: mắc phải/mắc bệnh hô hấp.
    • He suffers from a chronic respiratory disease. (Anh ấy mắc một bệnh hô hấp mãn tính.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the weather (thành ngữ): cảm thấy ốm yếu, thường liên quan đến bệnh nhẹ như bệnh hô hấp.
    • She's feeling under the weather with a mild respiratory disease. ( ấy cảm thấy ốm yếu một bệnh hô hấp nhẹ.)